Dàn ý ôn thi — bản mở rộng

Tâm lý học tôn giáo

Năm dàn ý bám sát cấu trúc chương mục của giáo trình gốc, mở rộng thêm ví dụ liên hệ xã hội hiện đại (khối ví dụ). Nhấn vào các ô tr. 00 để mở bảng đối chiếu nguyên văn từ nguồn.

Vũ Dũng — Tâm lý học tôn giáo, Viện Tâm lý học, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1998 · kết hợp ví dụ thực tế từ workshop thiền chùa Long Phước
1

Nguồn gốc tâm lý của tôn giáo

liên hệ xã hội hiện đại ngày nay

Đặt vấn đề

Tôn giáo là hiện tượng xã hội tồn tại lâu đời nhất trong lịch sử loài người, "mang đậm màu sắc tâm lý" ; muốn hiểu bản chất của nó phải truy về nguồn gốc tâm lý — cụ thể là nguồn gốc của niềm tin tôn giáo .

Các hướng tiếp cận lý giải nguồn gốc tâm lý

1. Tiếp cận sinh học

G.A. Coe, R.V. Berxol: tồn tại "bản năng tôn giáo" mang tính di truyền, vô thức. Phân tâm học (Freud): tôn giáo bắt nguồn từ "mặc cảm Ơđíp" (Totem and Taboo, 1913) , xem tôn giáo như một dạng ám ảnh tâm thần tập thể. Hạn chế: phủ nhận vai trò của yếu tố xã hội.

2. Tiếp cận từ nỗi sợ hãi (Sợ hãi luận)

L. Phơbách (Feuerbach) — cũng như Democritus từ thời cổ đại — cho rằng sợ hãi trước sức mạnh thiên nhiên, trước cái chết, trước điều chưa lý giải được là nguồn gốc tâm lý sâu xa của tôn giáo: con người bất lực trước thiên nhiên nên thần thánh hóa các lực lượng tự nhiên, tìm một điểm tựa tuyệt đối để giải tỏa lo âu.

3. Tiếp cận xã hội — lịch sử

Ma thuật, Tôtem giáo — hình thức tôn giáo sơ khai gắn với lao động, săn bắt của người nguyên thủy; cơ sở tâm lý là liên tưởng theo sự giống nhau, gần gũi và nhu cầu an toàn trước hiểm họa.

4. Quan điểm Mác — Ăngghen — Durkheim

Tôn giáo là "tiếng thở dài của chúng sinh bị áp bức", là sự phản ánh hư ảo các lực lượng trần thế dưới hình thức siêu trần thế . Durkheim: tôn giáo là nơi sự xã hội hóa cá nhân thể hiện rõ nét nhất.

5. Yếu tố tâm lý cá nhân củng cố niềm tin

Sự tự ý thức về sự nhỏ bé, yếu đuối của con người trước lực lượng siêu nhiên "toàn năng, toàn mỹ"; nhu cầu được an ủi, giải tỏa bất lực, hy vọng vào cuộc sống tốt đẹp hơn . Không chỉ nỗi sợ — lòng biết ơn, sự kính trọng và tình yêu thương khi thành công, may mắn cũng củng cố tình cảm với tôn giáo.

6. Sự phóng chiếu tâm lý

L. Feuerbach và sau này S. Freud: tôn giáo là sự phóng chiếu những ước ao, nhu cầu và nỗi sợ trong tiềm thức con người ra bên ngoài thành các thực thể siêu nhiên — một "ảo tưởng" giúp con người cảm thấy được an ủi, bảo vệ trước nghịch cảnh cuộc đời.

Liên hệ xã hội hiện đại

Từ chính tài liệu: hiện tượng phù thủy, ma thuật chữa bệnh vẫn tồn tại trong xã hội hiện đại — cho thấy nguồn gốc tâm lý (sợ hãi, bất lực, khát vọng được giúp đỡ) không mất đi cùng sự phát triển khoa học kỹ thuật.

Khủng hoảng kinh tế và việc làm: phá sản, thất nghiệp đột ngột khiến con người chán chường, mất phương hướng — tìm đến cơ sở tôn giáo để cầu an, tin rằng mọi sự do số phận định đoạt.

Dịch bệnh (ví dụ Covid-19): con người thấy mình nhỏ bé, bất lực trước tỷ lệ tử vong cao; quán chiếu mối liên hệ giữa dịch bệnh với luật nhân quả hoặc sự trừng phạt của thần linh; thiền định được xem là liệu pháp duy trì "sức khỏe tinh thần".

Sự cô đơn và phân mảnh thời đại số: trong "nền kinh tế chú ý", con người kết nối toàn cầu nhưng vẫn cô đơn. Workshop thiền tại chùa Long Phước là minh chứng: sinh viên, trí thức tìm đến "không gian thiêng" để học cách "chạm" vào chính mình, giảm bớt sự trì trệ tâm hồn.

Thời đại VUCA (biến động, bất định, phức tạp, mơ hồ): con người dùng chánh niệm và đức tin như năng lực cốt lõi xây dựng sự an toàn tâm lý và chất lượng các mối quan hệ.

Có thể mở rộng liên hệ: các trào lưu tâm linh mới, phong thủy, xem bói online... phản ánh cùng một cơ chế tâm lý: sợ hãi cái chưa biết kết hợp với nhu cầu kiểm soát cuộc sống.

Kết luận: tôn giáo trong xã hội hiện đại đóng vai trò như một thiết chế tâm lý giúp con người vượt qua nỗi khiếp sợ trước "hư không" và sự vô nghĩa của đời sống phàm tục. Xem thêm: mối liên hệ với Câu 2 (niềm tin) và Câu 5 (tình cảm tôn giáo).